Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23772

unsay

/' n'sei/

ngoại động từ

  • chối, nuốt lời, không giữ lời; rút lui (ý kiến...)
Định nghĩa tiếng Anh

v take back what one has said

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...