Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18059

unscrew

/' n'skru:/

ngoại động từ

  • nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. loosen something by unscrewing it\nv. loosen by turning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...