unscrew
/' n'skru:/
ngoại động từ
- nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra
Biến thể từ
unscrewed quá khứ
unscrewing hiện tại phân từ
unscrewed quá khứ phân từ
unscrews ngôi 3 số ít
unscrews số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. loosen something by unscrewing it\nv. loosen by turning