unscrew
/' n'skru:/ phổ biến #18059
“unscrews” là ngôi 3 số ít của unscrew — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
unscrewed quá khứ
unscrewing hiện tại phân từ
unscrewed quá khứ phân từ
unscrews ngôi 3 số ít
unscrews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unscrew
/' n'skru:/
ngoại động từ
- nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. loosen something by unscrewing it v. loosen by turning