Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unscrew

/' n'skru:/ phổ biến #18059

“unscrews” là ngôi 3 số ít của unscrew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unscrew

/' n'skru:/

ngoại động từ

  • nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. loosen something by unscrewing it v. loosen by turning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...