Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16684

unscrupulous

/n'skru:pjul s/

tính từ

  • không đắn đo, không ngần ngại
  • vô lưng tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. without scruples or principles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...