Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unselect

/' nsi'lekt/

tính từ

  • không lựa chọn, không chọn lọc

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...