Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshut

/' n' t/

tính từ

  • không đóng, không khép; không nhắm, mở (mắt)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...