unslung
Biến thể từ
unslung quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unslung
//
* tính từ- quá khứ và quá khứ phân từ của unsling
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...