unsound
/' n'saund/ GRE phổ biến #21539
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsound
/' n'saund/
tính từ
- ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấu, mọt, mục (gỗ); ốm yếu, hay đau ốm (người); hư hỏng, không tốt (hàng hoá)
- (nghĩa bóng) không lành mạnh; không đúng, không có căn cứ
- of unsound mind: đầu óc rối loạn; điên
- (nghĩa bóng) không chính đáng, không lưng thiện (công việc buôn bán làm ăn...)
- không say (giấc ngủ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not in good condition; damaged or decayed a. not sound financially s. of e.g. advice