Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39690

unsparing

/n'spe ri/

tính từ

  • không thưng, không tha thứ
  • không tiết kiệm
    • unsparing of (in) praise: không tiếc lời khen
Định nghĩa tiếng Anh

s. not forbearing; ruthless

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...