unsparing
/n'spe ri/
tính từ
- không thưng, không tha thứ
- không tiết kiệm
- unsparing of (in) praise: không tiếc lời khen
Định nghĩa tiếng Anh
s. not forbearing; ruthless
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not forbearing; ruthless
Đang tải...