Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsuccess

/' ns k'ses/

danh từ

  • sự thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of success; failure; misfortune.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...