Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unswerving

/n'sw :vi/ phổ biến #28686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unswerving

/n'sw :vi/

tính từ

  • ((thường) nghĩa bóng) khó lay chuyển, kiên định, trước sau như một
Định nghĩa tiếng Anh

s going directly ahead from one point to another without veering or turning aside s firm and dependable especially in loyalty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...