Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unteach

/.ʌn'ti:tʃ/

“unteaches” là ngôi 3 số ít của unteach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unteach

//

* danh từgạoi động từ
  • dạy điều ngược lại
  • quên điều đã được dạy
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to disbelieve; teach someone the contrary of what he or she had learned earlier v. cause to unlearn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...