Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untenant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untenant

//

* nội động từ
  • đi khỏi (nhà, phòng, căn hộ...)* ngoại động từ
  • đuổi người thuê nhà

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...