Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untenant

//

* nội động từ
  • đi khỏi (nhà, phòng, căn hộ...)* ngoại động từ
  • đuổi người thuê nhà

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...