Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untruth

/' n'tru:/ phổ biến #24148

“untruths” là số nhiều của untruth — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ untruths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untruth

/' n'tru:/

danh từ

  • điều nói láo, điều nói dối, điều nói sai
  • điều gi dối, chuyện gi dối
Định nghĩa tiếng Anh

n a false statement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...