untruth
“untruths” là số nhiều của untruth — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untruth
/' n'tru:/
danh từ
- điều nói láo, điều nói dối, điều nói sai
- điều gi dối, chuyện gi dối
Định nghĩa tiếng Anh
n a false statement
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“untruths” là số nhiều của untruth — đang hiển thị từ gốc:
n a false statement
Đang tải...