untie
/' n'tai/ Collins ★ phổ biến #14160
“untying” là hiện tại phân từ của untie — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cởi, tháo (nút, dây)
động từ
“It took me a minute to untie the wet shoelaces.”Tôi mất cả phút để tháo dây giày ướt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untie
/' n'tai/
ngoại động từ
- cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo the ties of v. cause to become loose