Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“unveiled” là quá khứ của unveil — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #6721

unveil

/n'veil/

động từ

  • bỏ mạng che mặt
  • bỏ màn; khánh thành (một bức tượng)
  • để lộ, tiết lộ
    • to unveil a secret: tiết lộ một điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the veil from\nv. remove the cover from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...