Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unveil

/n'veil/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6721

“unveiling” là hiện tại phân từ của unveil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ra mắt, công bố (lần đầu) động từ

“The company unveiled its new logo yesterday.”Công ty đã ra mắt logo mới vào hôm qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unveil

/n'veil/

động từ

  • bỏ mạng che mặt
  • bỏ màn; khánh thành (một bức tượng)
  • để lộ, tiết lộ
    • to unveil a secret: tiết lộ một điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the veil from v. remove the cover from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...