unveil
/n'veil/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6721
“unveiling” là hiện tại phân từ của unveil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ra mắt, công bố (lần đầu)
động từ
“The company unveiled its new logo yesterday.”Công ty đã ra mắt logo mới vào hôm qua.
Biến thể từ
unveiled quá khứ
unveiled quá khứ phân từ
unveiling hiện tại phân từ
unveils ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unveil
/n'veil/
động từ
- bỏ mạng che mặt
- bỏ màn; khánh thành (một bức tượng)
- để lộ, tiết lộ
- to unveil a secret: tiết lộ một điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the veil from v. remove the cover from