Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvoice

/.ʌn'vɒis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvoice

//

* ngoại động từ
  • làm mất thanh, vô thanh hoá

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...