unweave
/' n'wi:v/
“unweaves” là ngôi 3 số ít của unweave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unweave
/' n'wi:v/
ngoại động từ unwove; unwoven
- tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt, đ kết)
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo strands that have been woven together