Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwilling

/' n'wili/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwilling

/' n'wili/

tính từ

  • không bằng lòng, không vui lòng
  • không có thiện ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disposed or inclined toward s. in spite of contrary volition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...