Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6237

unwilling

/' n'wili/

tính từ

  • không bằng lòng, không vui lòng
  • không có thiện ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disposed or inclined toward\ns. in spite of contrary volition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...