Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwrap

/' n'r p/ Collins ★ phổ biến #17368

“unwraps” là ngôi 3 số ít của unwrap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mở ra động từ

“She carefully began to unwrap the gift.”Cô ấy cẩn thận bắt đầu mở quà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwrap

/' n'r p/

ngoại động từ

  • mở gói, mở bọc; tri ra (cái gì đ quấn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the outer cover or wrapping of v. make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...