upbraid
/p'breid/
ngoại động từ
- quở trách, trách mắng, mắng nhiếc
- to upbraid someone with (for) something: quở trách ai về điều gì
Biến thể từ
upbraided quá khứ phân từ
upbraided quá khứ
upbraiding hiện tại phân từ
upbraids ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v express criticism towards