Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“upbraided” là quá khứ phân từ của upbraid — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #29948

upbraid

/p'breid/

ngoại động từ

  • quở trách, trách mắng, mắng nhiếc
    • to upbraid someone with (for) something: quở trách ai về điều gì
Định nghĩa tiếng Anh

v express criticism towards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...