Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upholster

/p'hould/ phổ biến #20652

“upholstering” là hiện tại phân từ của upholster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upholster

/p'hould/

ngoại động từ

  • nhồi nệm (ghế, đi văng...)
  • trang bị nệm ghế màn thm (cho một căn phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide furniture with padding, springs, webbing, and covers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...