upholster
/p'hould/ phổ biến #20652
“upholstering” là hiện tại phân từ của upholster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
upholstered quá khứ
upholstered quá khứ phân từ
upholstering hiện tại phân từ
upholsters số nhiều
upholsters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upholster
/p'hould/
ngoại động từ
- nhồi nệm (ghế, đi văng...)
- trang bị nệm ghế màn thm (cho một căn phòng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide furniture with padding, springs, webbing, and covers