Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uppish

/' pi/

tính từ

  • (thông tục) tự cao tự đại; trịch thượng
Định nghĩa tiếng Anh

s (used colloquially) overly conceited or arrogant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...