uproar
/' p,r :/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13150
“uproars” là số nhiều của uproar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự náo động, hỗn loạn
danh từ
“The announcement caused an uproar.”Thông báo gây ra sự náo động.
Biến thể từ
uproars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uproar
/' p,r :/
danh từ
- tiếng ồn ào, tiếng om sòm
- sự náo động
Định nghĩa tiếng Anh
n a state of commotion and noise and confusion n loud confused noise from many sources