Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uproar

/' p,r :/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13150

“uproars” là số nhiều của uproar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự náo động, hỗn loạn danh từ

“The announcement caused an uproar.”Thông báo gây ra sự náo động.

Biến thể từ uproars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uproar

/' p,r :/

danh từ

  • tiếng ồn ào, tiếng om sòm
  • sự náo động
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of commotion and noise and confusion n loud confused noise from many sources

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...