Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upswing

/'ʌpswiŋ/ GRE phổ biến #19142

“upswinging” là hiện tại phân từ của upswing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upswing

//

* danh từ
  • (:in something) sự tăng tiến; sự tiến bộ; sự chuyển động đi lên, xu hướng đi lên (nhất là đột ngột)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...