upswing
/'ʌpswiŋ/ GRE phổ biến #19142
“upswings” là số nhiều của upswing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upswing
//
* danh từ- (:in something) sự tăng tiến; sự tiến bộ; sự chuyển động đi lên, xu hướng đi lên (nhất là đột ngột)