Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urbanity

/:'b niti/ phổ biến #32128
Biến thể từ urbanities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urbanity

/:'b niti/

danh từ

  • phong cách lịch sự, phong cách tao nh
  • (số nhiều) cử chỉ tao nh
Định nghĩa tiếng Anh

n. polished courtesy; elegance of manner n. the quality or character of life in a city or town

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...