Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6376

urgency

/' :d nsi/

danh từ

  • sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách
    • a matter of great urgency: một việc khẩn cấp
  • sự khẩn nài, sự năn nỉ
    • to yield to someone's urgency: nhượng bộ trước sự khẩn nài của ai
Biến thể từ urgencies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being urgent; an earnest and insistent necessity\nn. pressing importance requiring speedy action\nn. an urgent situation calling for prompt action

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...