Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5657

useless

/'ju:slis/

tính từ

  • vô ích, vô dụng; không dùng được
    • useless efforts: những cố gắng vô ích
  • (từ lóng) không khoẻ; không phấn khởi; vứt đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no beneficial use or incapable of functioning usefully

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...