Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usher

/'/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6570

“ushered” là quá khứ của usher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usher

/'/

danh từ

  • người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng)
  • chưởng toà
  • (nghĩa xấu) trợ giáo

ngoại động từ

  • đưa, dẫn
    • to usher into: dẫn vào, đưa vào
  • báo hiệu, mở ra
    • to usher in a new period of prosperity: mở ra một thời kỳ thịnh vượng mới
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official stationed at the entrance of a courtroom or legislative chamber n. someone employed to conduct others v. take (someone) to their seats, as in theaters or auditoriums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...