usher
/'/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6570
“ushered” là quá khứ của usher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ushered quá khứ
ushered quá khứ phân từ
ushering hiện tại phân từ
ushers ngôi 3 số ít
ushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
usher
/'/
danh từ
- người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng)
- chưởng toà
- (nghĩa xấu) trợ giáo
ngoại động từ
- đưa, dẫn
- to usher into: dẫn vào, đưa vào
- báo hiệu, mở ra
- to usher in a new period of prosperity: mở ra một thời kỳ thịnh vượng mới
Định nghĩa tiếng Anh
n. an official stationed at the entrance of a courtroom or legislative chamber n. someone employed to conduct others v. take (someone) to their seats, as in theaters or auditoriums