Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usurer

/'ju: r/ phổ biến #34330
Biến thể từ usurers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usurer

/'ju: r/

danh từ

  • người cho vay nặng l i
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lends money at excessive rates of interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...