usurer
“usurers” là số nhiều của usurer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
usurer
/'ju: r/
danh từ
- người cho vay nặng l i
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lends money at excessive rates of interest
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“usurers” là số nhiều của usurer — đang hiển thị từ gốc:
n. someone who lends money at excessive rates of interest
Đang tải...