usurp
/ju:'z :p/ GRECollins ★ phổ biến #15488
“usurps” là ngôi 3 số ít của usurp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiếm đoạt (quyền lực/vị trí) trái phép
động từ
“The CFO usurped the CEO's decision-making power.”CFO đã chiếm quyền ra quyết định của CEO.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
usurp
/ju:'z :p/
ngoại động từ
- lấn chiếm, chiếm đoạt; cướp, cướp đoạt
- to usurp the throne: cướp ngôi
Định nghĩa tiếng Anh
v. take the place of