Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

usurp

/ju:'z :p/ GRECollins ★ phổ biến #15488

“usurping” là hiện tại phân từ của usurp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiếm đoạt (quyền lực/vị trí) trái phép động từ

“The CFO usurped the CEO's decision-making power.”CFO đã chiếm quyền ra quyết định của CEO.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

usurp

/ju:'z :p/

ngoại động từ

  • lấn chiếm, chiếm đoạt; cướp, cướp đoạt
    • to usurp the throne: cướp ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. take the place of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...