utter
“utters” là ngôi 3 số ít của utter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The sudden strike left the station in utter chaos.”Cuộc đình công bất ngờ khiến nhà ga hỗn loạn hoàn toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
utter
/' t/
tính từ
- hoàn toàn
- an utter darkness: sự tối hoàn toàn, sự tối như mực
- an utter denial: lời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát
ngoại động từ
- thốt ra, phát ra
- to utter a sigh: thốt ra một tiếng thở dài
- nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ
- to utter a lie: nói láo
- not to utter a word: không nói nửa lời
- to utter one's feelings: phát biểu cm tưởng
- cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. express audibly; utter sounds (not necessarily words) v. put into circulation