Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valet

/'vælit/ phổ biến #13435

“valets” là số nhiều của valet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dịch vụ đỗ xe (nhân viên đỗ xe hộ) n./v.

“Use valet parking at the hotel entrance.”Sử dụng dịch vụ đỗ xe tại lối vào khách sạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valet

/'vælit/

danh từ

  • đầy tớ, người hầu phòng (phục vụ một người đàn ông)
  • người hấp tẩy quần áo (ở khách sạn)

ngoại động từ

  • hầu, hầu hạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manservant who acts as a personal attendant to his employer v. serve as a personal attendant to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...