valorize
/'væləraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valorize
/'væləraiz/
ngoại động từ
- (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...