Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vanquished

phổ biến #18087
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vanquished

//

* tính từ
  • bị đánh bại, bị chế ngự
Định nghĩa tiếng Anh

v come out better in a competition, race, or conflict

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...