Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #17597

vaporize

/'veipəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho bốc hơi
  • xì, bơm (nước hoa...)

nội động từ

  • bốc hơi, lên hơi
Định nghĩa tiếng Anh

v kill with or as if with a burst of gunfire or electric current or as if by shooting\nv turn into gas\nv lose or cause to lose liquid by vaporization leaving a more concentrated residue\nv decrease rapidly and disappear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...