Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vaporize

/'veipəraiz/ TOEFLGRE phổ biến #17597
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vaporize

/'veipəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho bốc hơi
  • xì, bơm (nước hoa...)

nội động từ

  • bốc hơi, lên hơi
Định nghĩa tiếng Anh

v kill with or as if with a burst of gunfire or electric current or as if by shooting v turn into gas v lose or cause to lose liquid by vaporization leaving a more concentrated residue v decrease rapidly and disappear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...