Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5871

varying

/'veəriiɳ/

tính từ

  • hay thay đổi, hay biến đổi
  • khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by diversity or difference

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...