vasa
/væs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vasa
/væs/
danh từ, số nhiều vasa
- (giải phẫu) mạch; ống
Định nghĩa tiếng Anh
n a tube in which a body fluid circulates
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a tube in which a body fluid circulates
Đang tải...