vaticinate
/væ'tisineit/
“vaticinated” là quá khứ của vaticinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vaticinating hiện tại phân từ
vaticinated quá khứ
vaticinates ngôi 3 số ít
vaticinated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vaticinate
/væ'tisineit/
ngoại động từ
- tiên đoán
Định nghĩa tiếng Anh
v. foretell through or as if through the power of prophecy