Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vat

/væt/ Collins ★★ phổ biến #14050

“vats” là số nhiều của vat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thùng chứa danh từ

“The vat is used for storing liquids.”Thùng chứa được sử dụng để lưu trữ chất lỏng.

Biến thể từ vats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vat

/væt/

danh từ

  • thùng to, bể, chum (để ủ rượu, muối cá...)

ngoại động từ

  • bỏ vào bể, bỏ vào chum; ủ vào bể, ủ vào chum
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tax levied on the difference between a commodity's price before taxes and its cost of production

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...