vegan
/'vegәn/ Collins ★ phổ biến #18638
“vegans” là số nhiều của vegan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuần chay
tính từ
“Vegan options have expanded greatly.”Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
Biến thể từ
vegans số nhiều
Đồng nghĩa
plant-basedanimal-free
Trái nghĩa
omnivorousnon-vegan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vegan
//
* danh từ- người ăn chay chặt chẽ (không ăn mà cũng không dùng bất cứ một sản phẩm nàu từ động vật; trứng, da )* tính từ
- ăn chay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strict vegetarian; someone who eats no animal or dairy products at all