Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vegan

/'vegәn/ Collins ★ phổ biến #18638

“vegans” là số nhiều của vegan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuần chay tính từ

“Vegan options have expanded greatly.”Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.

Biến thể từ vegans số nhiều
Đồng nghĩa plant-basedanimal-free
Trái nghĩa omnivorousnon-vegan
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vegan

//

* danh từ
  • người ăn chay chặt chẽ (không ăn mà cũng không dùng bất cứ một sản phẩm nàu từ động vật; trứng, da )* tính từ
  • ăn chay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strict vegetarian; someone who eats no animal or dairy products at all

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...