Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veinlet

/'veinlit/

“veinlets” là số nhiều của veinlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ veinlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veinlet

/'veinlit/

danh từ

  • (giải phẫu) tĩnh mạch nhỏ
  • gân nhỏ (của lá cây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small vein.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...