Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

velvet

/'velvit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6154

“velvets” là số nhiều của velvet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vải nhung tính từ

“The dress was made of soft velvet.”Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.

Biến thể từ velvets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

velvet

/'velvit/

danh từ

  • nhung
    • silk velvet: nhung tơ
  • lớp lông nhung (trên sừng hươu nai)
  • (từ lóng) tiền được bạc; tiền lãi

thành ngữ

  1. to be on velvet
    • ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượng

tính từ

  • bằng nhung
    • velvet glove: găng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
    • an iron hand in a velvet glove: bàn tay sắt bọc nhung (bóng)
  • như nhung, mượt như nhung
    • velvet satin: xa tanh mượt như nhung
  • (nghĩa bóng) nhẹ nhàng, dịu dàng
    • with velvet tread: bước đi nhẹ nhàng
    • velvet paw: chân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a silky densely piled fabric with a plain back s. smooth and soft to sight or hearing or touch or taste s. resembling velvet in having a smooth soft surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...