velvet
/'velvit/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6154
“velvets” là số nhiều của velvet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vải nhung
tính từ
“The dress was made of soft velvet.”Chiếc váy được làm từ vải nhung mềm mại.
Biến thể từ
velvets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
velvet
/'velvit/
danh từ
- nhung
- silk velvet: nhung tơ
- lớp lông nhung (trên sừng hươu nai)
- (từ lóng) tiền được bạc; tiền lãi
thành ngữ
- to be on velvet
- ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượng
tính từ
- bằng nhung
- velvet glove: găng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
- an iron hand in a velvet glove: bàn tay sắt bọc nhung (bóng)
- như nhung, mượt như nhung
- velvet satin: xa tanh mượt như nhung
- (nghĩa bóng) nhẹ nhàng, dịu dàng
- with velvet tread: bước đi nhẹ nhàng
- velvet paw: chân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà
Định nghĩa tiếng Anh
n. a silky densely piled fabric with a plain back s. smooth and soft to sight or hearing or touch or taste s. resembling velvet in having a smooth soft surface