Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vend

/vend/ phổ biến #17739

“vends” là ngôi 3 số ít của vend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vend

/vend/

ngoại động từ

  • (pháp lý) bán (những hàng lặt vặt)
    • to vend small wares: bán những hàng vặt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố
    • to vend one's opinions: công bố ý kiến của mình
Định nghĩa tiếng Anh

v sell or offer for sale from place to place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...