Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venerate

/'venəreit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #21355

“venerated” là quá khứ phân từ của venerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc động từ

“The industry venerates her as a pioneering researcher.”Ngành này tôn kính bà như một nhà nghiên cứu tiên phong.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venerate

/'venəreit/

tính từ

  • tôn kính
    • to venerate the aged: tôn kính những người có tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

v regard with feelings of respect and reverence; consider hallowed or exalted or be in awe of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...