venerate
/'venəreit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #21355
“venerated” là quá khứ phân từ của venerate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc
động từ
“The industry venerates her as a pioneering researcher.”Ngành này tôn kính bà như một nhà nghiên cứu tiên phong.
Biến thể từ
venerated quá khứ phân từ
venerated quá khứ
venerating hiện tại phân từ
venerates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
venerate
/'venəreit/
tính từ
- tôn kính
- to venerate the aged: tôn kính những người có tuổi
Định nghĩa tiếng Anh
v regard with feelings of respect and reverence; consider hallowed or exalted or be in awe of